𨚱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết常證切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】常證切,丞去聲。縣名,在會稽。

Tự hình

  • Khải thư