𨚱 Tổng quan UnicodeU+286B1Bộ thủ163.6Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết常證切Thanh mẫu常 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】常證切,丞去聲。縣名,在會稽。Tự hìnhKhải thư