𨛌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmang
Phản thiết武方切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】謨郞切,音忙。鄕名,在藍田。 又【廣韻】【集韻】𠀤武方切,音亡。義同。

Tự hình

  • Khải thư