𨛒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổboh
Phản thiết簿故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】簿故切【集韻】蒲故切,𠀤音捕。亭名。

Tự hình

  • Khải thư