𨛲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nen |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同𨚶。詳前𨚶字註。
Thuyết Văn
左馮翊谷口鄉。 从邑。年聲。讀若寧。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
左馮翊谷口、見地理志。今陜西西安府醴泉縣東北七十里有故谷口城。 奴顚切。十二部。按廣韵奴丁切。年聲而讀如寧。合韵也。
【𨛲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 年 (nên) Phiên thiết: 奴顚切 → nô + điên | Đọc như: 寧 (ninh) Nghĩa: tả (trái)馮翊谷khẩu (miệng)鄉。 từ 邑。年 thanh。 đọc như 寧。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư