𨛵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hox |
|---|---|
| Phản thiết | 呼古切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼古切【集韻】火五切,𠀤音虎。地名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hox |
|---|---|
| Phản thiết | 呼古切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】呼古切【集韻】火五切,𠀤音虎。地名。