𨜐 Tổng quan UnicodeU+28710Bộ thủ163.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết想止切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】想止切,音璽。漢侯國名。Tự hìnhKhải thư