𨜓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drieng |
| Phản thiết | 陟盈切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟盈切【集韻】知盈切,𠀤音貞。地名。 又【廣韻】直貞切【集韻】馳貞切,𠀤音呈。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drieng |
| Phản thiết | 陟盈切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】陟盈切【集韻】知盈切,𠀤音貞。地名。 又【廣韻】直貞切【集韻】馳貞切,𠀤音呈。義同。