𨜖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngyo |
|---|---|
| Phản thiết | 元俱切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤元具切,音遇。地名。 又【五音集韻】元俱切,音愚。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngyo |
|---|---|
| Phản thiết | 元俱切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤元具切,音遇。地名。 又【五音集韻】元俱切,音愚。義同。