𨜗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết仄侯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】仄侯切,音鄒。地名。出西羌國。【正字通】西羌百五十四種,散處三河,其地無𨜗。

Tự hình

  • Khải thư