𨜜

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsriengx
Phản thiết所景切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤所景切,音省。地名。◎按《字彙》𨜜字下又有𨜒字。𨜒已見本畫,此重出,今刪。

Tự hình

  • Khải thư