𨜵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
|---|---|
| Phản thiết | 烏昆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏渾切【集韻】烏昆切,𠀤音温。【玉篇】蜀鄕名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
|---|---|
| Phản thiết | 烏昆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】烏渾切【集韻】烏昆切,𠀤音温。【玉篇】蜀鄕名。