𨜻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgien
Phản thiết九件切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤渠焉切,音乾。【說文】河東聞喜縣聚名。 又【集韻】九件切,音蹇。義同。

Thuyết Văn

河東聞喜聚。 从邑。虔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

部曰。邑落曰聚。舜所居、一年成聚。二年成邑。三年成都。聚、小於邑也。 渠焉切。葢十四部。

【𨜻】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 虔 (kiền) Phiên thiết: Cừ yên thiết Thượng tự: 渠 (cừ) | Hạ tự: 焉 (yên) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: kiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hà (Sông. {Hà Hán} [河漢] ) đông (Phương đông) văn (Nghe thấy. Như {phon) hỉ (Mừng. Như {hoan…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨛵