𨝍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chien |
|---|---|
| Phản thiết | 七然切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】七然切【集韻】親然切,𠀤音千。地名。
Thuyết Văn
地名。从邑。𠨧聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
七然切。十四部。
【𨝍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 𠨧 (𠨧) Phiên thiết: Thất nhiên thiết Thượng tự: 七 (thất) | Hạ tự: 然 (nhiên) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' Suy luận: thiên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䢴 · 𨟦