𨝑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuanh |
|---|---|
| Phản thiết | 古喚切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古喚切,音貫。亭名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kuanh |
|---|---|
| Phản thiết | 古喚切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古喚切,音貫。亭名。