𨝦 Tổng quan UnicodeU+28766Bộ thủ163.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết徒朗切Thanh mẫu定 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音篇海】徒朗切,音蕩。邑名。Tự hìnhKhải thư