𨝫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhip
Phản thiết息入切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許及切【集韻】息入切,𠀤音㗩。【說文】地名。

Thuyết Văn

地名。从邑。翕聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

希立切。七部。

【𨝫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 翕 (hấp) Phiên thiết: 希立切 → hơi + lập Nghĩa: địa (đất)名。 từ 邑。翕 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư