𨝭

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbiung
Phản thiết符風切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】符風切,音馮。【說文】姬姓之國。

Thuyết Văn

姬姓之國。 从邑。馮聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。馮、姓也。畢公高之後。食采於馮城。因而命氏。左傳云。畢者文之昭。王肅注尚書云。畢毛、文王庶子。然則𨝭爲姬姓國。其後以國氏。省作馮也。師古云馮歸姓。恐非。字廁於此者、許不審𨝭地所在。 房戎切。古音在六部。○按許旣知爲姬姓國。則當知其地所在。葢古本據其次第可推。今本葢寫者奪之。補綴於此。

【𨝭】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 馮 (phùng) Phiên thiết: 房戎切 → phòng + nhung Nghĩa: 姬姓 chi (của) 國。 từ 邑。馮 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư