𨞚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmrang
Phản thiết眉耕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】武庚切【集韻】眉耕切,𠀤音盲。古縣名,在義昌。 又【集韻】眉兵切,音明。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨞞