𨞛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kat |
|---|---|
| Phản thiết | 居曷切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古達切【集韻】居曷切,𠀤音葛。【廣韻】鄕名,在南陽。
Thuyết Văn
南陽陰鄉。 从邑。葛聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
南陽郡陰、二志同。師古曰。左傳所云遷陰於下陰者也。者、其鄉名。 古達切。十五部。○按此篆舊在鄳篆後。今依玉篇廁此。
【𨞛】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 葛 (cát) Phiên thiết: Cổ đạt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 達 (đạt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nam (Phương nam.) dương (Phần dương) âm (Số âm) hương (Làng. Ngày xưa gọi m)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư