𨞨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 谷盍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居太切,音蓋。地名。或作盖。 又谷盍切,音閤。義同。◎按《孟子》蓋大夫。又蓋、祿、萬、鍾,皆地名。凡都邑字,後人多加阝。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𨝕
| Phản thiết | 谷盍切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】居太切,音蓋。地名。或作盖。 又谷盍切,音閤。義同。◎按《孟子》蓋大夫。又蓋、祿、萬、鍾,皆地名。凡都邑字,後人多加阝。
Dị thể: 𨝕