𨞶 Tổng quan UnicodeU+287B6Bộ thủ163.14Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết丘消切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【搜眞玉鏡】丘消切,音蹺。亭名。Tự hìnhKhải thư