𨟏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjim
Phản thiết餘針切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】餘針切【集韻】夷針切,𠀤音淫。地名。 又【集韻】如林切,音壬。力錦切,音凜。義𠀤同。

Thuyết Văn

地名。从邑。𤎭聲。讀若淫。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

力荏切。七部。

【𨟏】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 𤎭 (𤎭) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨞴