𨟖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 名婆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】名婆切,音摩。【路史·國名記】商時國也。又與磨同。【呂氏春秋】剪其髮,𨟖其手。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 名婆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【字彙補】名婆切,音摩。【路史·國名記】商時國也。又與磨同。【呂氏春秋】剪其髮,𨟖其手。