𨟙

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqjeng
Phản thiết伊盈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於盈切【集韻】伊盈切,𠀤音嬰。縣名。 又【唐韻】【集韻】𠀤於郢切,音癭。義同。

Thuyết Văn

地名。从邑。嬰聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

於郢切。十一部。

【𨟙】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 嬰 (anh) Phiên thiết: Vu dĩnh thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 郢 (dĩnh) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ỉnh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: địa (Đất) danh (Danh)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư