𨟠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khiak |
| Phản thiết | 乞約切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去約切【集韻】乞約切,𠀤音郤。鄕名。 又地名。在江東。 又【廣韻】丘員切,音圈。【集韻】厥縛切,音矍。義𠀤同。【正字通】䣤字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䣤