𨠦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrau
Phản thiết胡茅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡茅切,音肴。沽也。【集韻】或作𨟿。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨟿 · 𨠈