𨠴 Tổng quan sưa say sưa [Eng: be in the habit of, passionately deep, keep in] UnicodeU+28834Bộ thủ164.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư