𨡏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他典切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】他典切,音腆。酒厚也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư