𨡫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuonx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡本切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡本切【集韻】戸袞切,𠀤音混。【廣韻】醨酒相沃。 又【集韻】王問切,音運。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuonx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡本切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】胡本切【集韻】戸袞切,𠀤音混。【廣韻】醨酒相沃。 又【集韻】王問切,音運。義同。