𨡯
Tổng quan
nêm mắm nêm [Eng: a type of fish sauce]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乃感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乃感切,音湳。【玉篇】煑也。【集韻】𦞦也。【五音集韻】煑肉。【玉篇】亦作腩。
Tự hình
- Khải thư
nêm mắm nêm [Eng: a type of fish sauce]
| Phản thiết | 乃感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】乃感切,音湳。【玉篇】煑也。【集韻】𦞦也。【五音集韻】煑肉。【玉篇】亦作腩。