𨡻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết息有切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:𨤇【廣韻】所鳩切【集韻】【韻會】【正韻】疏鳩切,𠀤音𢯱。【廣韻】白酒。【集韻】一曰黍酒。【儀禮·聘禮】醙黍淸皆兩壺。【註】醙,白酒也。 又【集韻】【正韻】𠀤所九切,音溲。又【集韻】息有切,音滫。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư