𨢅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết將遂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】將遂切,音最。人名。晉有邯鄲𨢅。

Tự hình

  • Khải thư