𨢊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmung
Phản thiết謨蓬切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】莫紅切【集韻】謨蓬切,𠀤音蒙。【說文】𥶶生衣也。【集韻】或作䤓,通作䴿。又䵆。

Thuyết Văn

生衣也。 从酉。 冡聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

方言曰。䴿、麴也。郭注云。音蒙。有衣麴。 麴、所以爲酒也。故字从酉。 包會意。莫紅切。九部。

【𨢊】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 冡 (trũng) Phiên thiết: 莫紅切 → mạc + hồng Nghĩa: ?sinh (sinh ra)衣 vậy。 từ 酉。冡 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư