𨢌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郞擊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】郞擊切【集韻】狼狄切,𠀤音歷。【說文】䣺也。【玉篇】下酒。【廣韻】漉酒。【集韻】或作𨣷。

Thuyết Văn

䣺也。 从酉。鬲聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。下酒也。按謂滴瀝而下也。在水部作瀝。在酒部作。周禮量人作歷。古文叚借。 郎擊切。十六部。

【𨢌】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 鬲 (cách) Phiên thiết: 郎擊切 → lang + kích Dị thể: Cổ văn: 叚借 Nghĩa: 䣺 vậy。 từ 酉。鬲 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨣷