𨢐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pang |
|---|---|
| Phản thiết | 博旁切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】博旁切,音幫。加杯上酒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧤞
| Hán ngữ Trung cổ | pang |
|---|---|
| Phản thiết | 博旁切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】博旁切,音幫。加杯上酒。
Dị thể: 𧤞