𨢡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | beh |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲計切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤蒲計切,音薜。【說文】擣楡𤖕也。【集韻】或作𨡕。
Thuyết Văn
𢶈榆𤖕也。 从酉。畢聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
擣、築也。擣而爲之謂之𨢡。 蒲計切。古音在十二部。
【𨢡】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 畢 (tất) Phiên thiết: Bồ kế thiết Thượng tự: 蒲 (bồ) | Hạ tự: 計 (kế) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𢶈 du (Cây du. Xem {phần du)𤖕 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨡕