𨢦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsreh
Phản thiết側駕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤所賣切,音曬。簀酒。 又【集韻】側駕切,音詐。酒𥂖也。與醡同。 又【集韻】側賣切,音債。義同。

Tự hình

  • Khải thư