𨢮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết陟離切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】陟離切【集韻】珍離切,𠀤音知。【說文】酒也。或作䣽。

Thuyết Văn

酒也。 从酉。𥏼省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玉篇曰。酒厚。 陟離切。十六部。

【𨢮】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 𥏼省 (𥏼 tỉnh) Phiên thiết: Trắc li thiết Thượng tự: 陟 (trắc) | Hạ tự: 離 (li) Trung cổ thanh mẫu: 知母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'i' Suy luận: tri (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tửu (Rượu) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư