𨢼 Tổng quan mến yêu mến [Eng: to have fondness for somebody] UnicodeU+288BCBộ thủ164.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư