𨣘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mung |
|---|---|
| Phản thiết | 謨蓬切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫紅切【集韻】謨蓬切,𠀤音蒙。濁酒也。或作𨡵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨡵
| Hán ngữ Trung cổ | mung |
|---|---|
| Phản thiết | 謨蓬切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】莫紅切【集韻】謨蓬切,𠀤音蒙。濁酒也。或作𨡵。
Dị thể: 𨡵