𨣦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsiox |
| Phản thiết | 象呂切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徐呂切【集韻】象呂切,𠀤音敘。【玉篇】美貌。【廣韻】酒之美也。【集韻】本作藇。 又【集韻】演女切,音與。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 藇 · 藇