𨣻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qjem |
|---|---|
| Phản thiết | 一鹽切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】一鹽切,音懕。含怒。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qjem |
|---|---|
| Phản thiết | 一鹽切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】一鹽切,音懕。含怒。