𨤂 Tổng quan UnicodeU+28902Bộ thủ164.17Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết爲命切Thanh mẫu云 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】爲命切,音詠。酒壞也。Tự hìnhKhải thư