𨤐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mje |
|---|---|
| Phản thiết | 武移切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【五音集韻】莫兮切,音迷。深入也。 又武移切,音彌。罟也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥹄 · 𥹐
| Hán ngữ Trung cổ | mje |
|---|---|
| Phản thiết | 武移切 |
| Thanh mẫu | 明 |
top-mid-bottom
【五音集韻】莫兮切,音迷。深入也。 又武移切,音彌。罟也。
Dị thể: 𥹄 · 𥹐