𨤯 Tổng quan chồng chồng chất, chồng đống [Eng: to heap up, to pile up] UnicodeU+2892FBộ thủ166.8Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư