𨥙 Tổng quan tỉn tỉn (chum nhỏ) [Eng: small jar] UnicodeU+28959Bộ thủ167.4Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音篇海】音井。Tự hìnhKhải thư