𨥦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ze |
|---|---|
| Phản thiết | 牋西切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徂奚切【集韻】前西切,𠀤音齊。【說文】利也。 又【廣韻】祖稽切【集韻】牋西切,𠀤音齎。義同。【集韻】或作𨧬。
Thuyết Văn
利也。 从金。𪩲聲。讀若齊。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
周易。喪其資斧。子夏傳及衆家並作齊。應劭云。齊、利也。然則𨥳爲正字。齊爲叚借字。 徂奚切。十五部。
【𨥦】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 𪩲 (𪩲) Phiên thiết: Tồ hề thiết Thượng tự: 徂 (tồ) | Hạ tự: 奚 (hề) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: tề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lợi (Sắc. Như {lợi khí} [) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨥳 · 𨧬 · 𬬳