𨥧
Tổng quan
phặp phặp (âm khác của phập): phầm phập [Eng: to strike with force]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 孚梵切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】亡范切。同鋄。馬首飾也。 又孚梵切,音泛。與釩同。杯也。
Tự hình
- Khải thư
phặp phặp (âm khác của phập): phầm phập [Eng: to strike with force]
| Phản thiết | 孚梵切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 敷 |
left-right
【集韻】亡范切。同鋄。馬首飾也。 又孚梵切,音泛。與釩同。杯也。