𨦁

Tổng quan

sả sả làm hai mảnh [Eng: to divide in two pieces]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sẻ san sẻ [Eng: to share]
  • Bảng Tra Chữ Nôm sả sả làm hai mảnh [Eng: to divide in two pieces]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư