𨦙

Tổng quan

rét gỉ rét [Eng: ?]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm rét gỉ rét [Eng: ?]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【搜眞玉鏡】同銐。

Tự hình

  • Khải thư